Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丙 (へい) — Bính (can chi)
BÍNH
丙
Bính (can chi)
丙子 「ひのえね」「へいし」
Bính Tý ( là kết hợp thứ 13 trong hệ thống đánh số Can Chi của người Á Đông, ví dụ năm 1936, 1996, 2056)
丙夜 へいや
canh 3
丙種 へいしゅ
hạng C; hạng ba; hạng thứ ba trong bảng phân loại binh lính
丙申 「ひのえさる」「へいしん」
Bính Thân (là kết hợp thứ 33 trong hệ thống đánh số Can Chi của người Á Đông, ví dụ như năm 1956, 2016, 2076)
丙寅 「ひのえとら」「へいいん」
Bính Dần (là kết hợp thứ ba trong hệ thống đánh số Can Chi của người Á Đông, ví dụ như năm 1926, 1986, 2046)