乱 (らん) — loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren
乱
LOẠN
ら ん
Loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren
国内
の
経済
が
乱
に
陥
っている
。
Nền kinh tế trong nước đang rơi vào tình trạng hỗn loạn.
Ảnh minh họa

乱 (らん) — loạn; hỗn loạn; nổi loạn; rối ren
LOẠN
