Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
亀 (かめ) — rùa; con rùa
QUY
亀
rùa
亀の手 かめのて
con hà
亀の子 かめのこ
con rùa con
亀頭 「きとう」「かめあたま」
đầu rùa
亀の肉 かめのにく
thịt rùa.
亀腹 かめばら
gờ chân tường hình mai rùa