Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事前 (じぜん ことまえ) — trước
SỰ TIỀN
事前
trước
事前に必要 じぜんにひつよう
cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết
事前確認 じぜんかくにん
xác nhận trước khi làm
事前後 じぜんご
phụ vào; thêm vào
事前運動 じぜんうんどう
chiến dịch vận động trước cuộc bầu cử
事前予約 じぜんよやく
sự đặt lịch hẹn trước