Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二 (に ふた ふ アル リャン ふた-) — hai; số hai
NHỊ
二
hai
二人 「ふたり」「ににん」
hai người
二日 ふつか
ngày mùng hai.
二者 にしゃ
hai người.
二時 「ふたとき」「にじ」
hai giờ
二方 ふたかた
Cả hai người.