Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
二本 (にほん) — hai (hình trụ dài)
NHỊ BỔN
二本
hai (hình trụ dài)
二本建て にほんだて
tập hợp những chuẩn mực hành vi theo nhóm tâm lý
二本差し 「にほんざし」「にほんさし」
hai - sworded (samurai)
二本立て にほんだて
二本棒 にほんぼう
Anh ngốc; xỏ mũi người chồng; người hay than vãn.
二本立て映画 にほんだてえいが
suất chiếu kép; chương trình chiếu hai phim liên tiếp; chiếu hai phim với giá một vé