Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
人間ができている (にんげんができている) — thành người, trưởng thành
人間ができている
thành người, trưởng thành
人がいい ひとがいい
tốt bụng và dễ gần đến nỗi dễ tin người, có phần ngây thơ
ことができる ことができる
có thể; có khả năng; được phép
人間 「にんげん」「じんかん」「ひとま」
nhân loại; con người; loài người
人が多い ひとがおおい
đông
間がいい まがいい
may mắn