Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
代子 (だいし) — con đỡ đầu
ĐẠI TỬ
代子
con đỡ đầu
時代 じだい
thời đại
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
三代 さんだい
ba phát sinh; ba
代車 だいしゃ
xe thay thế (cho xe ô tô đã đưa đi sửa chữa hoặc bảo dưỡng)
歳代 さいだい
thế hệ