Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
何百 (なんびゃく) — hàng trăm.
HÀ BÁCH
何百
hàng trăm.
何百個 なんびゃっこ
hàng trăm cái; hàng trăm chiếc
何 「なん」「なに」「など」
cái gì.
何の 「どの」「なんの」「なにの」
nào; cái nào
何て なんて
cái gì cơ; làm thế nào mà.
何も 「なにも」「なんも」
không có gì