Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
俊 (しゅん たかし) — sự giỏi giang; sự ưu tú.
TUẤN
俊
sự giỏi giang
俊馬 しゅんば
con ngựa nhanh chóng
俊士 しゅんし
thiên tài
俊賢 しゅんけん
tính khôn ngoan tuyệt vời
俊偉 しゅんい
tuyệt vời và lớn
俊抜 しゅんばつ
khác thường; ở trên trung bình