Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
倹 (けん) — kinh tế; tiết kiệm
KIỆM
倹
kinh tế
倹約 けんやく
sự tiết kiệm
倹吝 けんりん
keo kiệt và tham lam, bủn xỉn
倹素 けんそ
tiết kiệm và giản dị
勤倹 きんけん
sự cần kiệm; cần kiệm; tiết kiệm
恭倹 きょうけん
Sự tôn trọng, sự tôn kính và cư xử khiêm tốn