Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
僂 — cong xuống qua
LŨ
僂
cong xuống qua
傴僂 「せむし」「くぐせ」
Lưng gù; bệnh còi xương
佝僂 くる
lưng gù; bệnh còi xương; còi xương
佝僂病 くるびょう
bệnh còi xương; còi xương