Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
働く気 (はたらくき) — hứng làm việc
ĐỘNG KHÍ
働く気
hứng làm việc
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
気が気でなく きがきでなく
Rất là lo lắng
労働 ろうどう
lao công
元気よく げんきよく
hoạt bát; vui vẻ; năng động; phấn khởi
労働日 ろうどうび
Ngày lao động; ngày làm việc