Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入 (いり しお にゅう じゅ) — đi vào
NHẬP
入
đi vào
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
入り 「いり」「はいり」
vào
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào
入手 にゅうしゅ
việc nhận được.
入力 にゅうりょく
việc nhập liệu