Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
円 (まる えん) — tròn.
VIÊN
円
tròn.
円盤(円の面) えんばん(えんのめん)
đĩa ( bề mặt đường tròn)
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa
円内 えんない
bên trong vòng tròn
円顔 まるがお
khuôn mặt tròn, mặt tròn như mặt trăng
円高 えんだか
việc đồng yên lên giá