Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割金 (わりきん) — tiền chia theo đầu người.
CÁT KIM
割金
tiền chia theo đầu người.
金 「かね」「かな」「きん」「こがね」「こん」「がね」「ごん」「かな-」
tiền; vàng
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
割と わりと
có liên quan, có quan hệ với, tương đối
1割 いちわり
10%
一割 いちわり
mười phần trăm