Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
升目 (ますめ) — đo; vuông ((của) giấy kẻ ô vuông); đánh bốc
THĂNG MỤC
升目
đo
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
お目目 おめめ
回目 かいめ
- thời gian sau cùng vòng quanh