Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
厘毛 (りんもう) — món tiền nhỏ.
LI MAO
厘毛
món tiền nhỏ.
厘毛の軽重無し りんもうのけいちょうなし
(thì) bằng nhau trong trọng lượng (ý nghĩa)
毛 「け」「もう」「げ」
lông; tóc
一毛 いちもう
một phần của thứ mười một rin
三毛 みけ
con rùa - vỏ (mẫu)
金毛 きんもう
lông vàng