参戦 (さんせん) — tham chiến.
参戦
THAM CHIẾN
さ ん せ ん
Tham chiến.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 参戦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 参戦する/さんせんする |
| Quá khứ (た) | 参戦した |
| Phủ định (未然) | 参戦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 参戦します |
| te (て) | 参戦して |
| Khả năng (可能) | 参戦できる |
| Thụ động (受身) | 参戦される |
| Sai khiến (使役) | 参戦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 参戦させられる |
| Điều kiện (条件) | 参戦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 参戦しろ |
| Ý chí (意向) | 参戦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 参戦するな |

