只 (ただ) — chỉ; đơn thuần
只
CHÍCH
た だ
Chỉ; đơn thuần
これは
只日本
のみならず
世界
の
問題
だ
。
Đây không phải vấn đề chỉ của riêng Nhật Bản mà là cả thế giới.
Miễn phí
今当店
の
ハンバーガー
をお
買
い
求
めになったお
客様
にはお
飲
み
物
を
一
つ
只
で
差
し
上
げます
。
Quý khách mua một chiếc bánh hamburger ở cửa hàng chúng tôi sẽ được miễn phí một món đồ uống.
Thông thường; bình thường; tầm thường
渡辺氏
は
只
の
政治家
ではない
。
Ông Watanabe không phải là một chính trị gia tầm thường. .
Ảnh minh họa


