Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
員 (いん) — nhân viên; thành viên; người
VIÊN
員
nhân viên
員名 いんめい
tên thành viên
員数 「いんずう」「いんじゅ」
số thành viên (đồ vật, người)
員外 いんがい
người không phải là hội viên; người không thuộc một nhóm, tập thể nào đó
全員 ぜんいん
đông đủ
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ