Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
塵入 (ごみいれ) — <Mỹ> thùng rác
TRẦN NHẬP
塵入
<Mỹ> thùng rác
塵入れ塵出し ちりいれちりだし
(comp) rác bên trong, rác ở ngoài
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
入り 「いり」「はいり」
vào
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào
購入 こうにゅう
việc mua