Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
売り方 (うりかた) — Bên bán; người bán
MẠI PHƯƠNG
売り方
Bên bán
入り方 いりがた
cách tham gia
販売方法 はんばいほうほう
phương pháp bán hàng
取り方 とりかた
cách bắt, cách lấy
やり方 やりかた
cách làm.
売り うり
sự bán