Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多筒 (たとう) — sự nhiều ống; sự đa ống
ĐA ĐỒNG
多筒
sự nhiều ống
多筒式 たとうしき
nhiều ống; đa xi lanh
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều
多分 たぶん
đa phần; rất nhiều; rất lớn
多 「た」「さわ」「さは」