Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大の (だいの) — rộng, lớn
ĐẠI
大の
rộng, lớn
大の月 だいのつき
tháng có 31 ngày
大の男 だいのおとこ
người đàn ông trưởng thành
大の大人 だいのおとな
người đàn ông trưởng thành, người phụ nữ trưởng thành, người trưởng thành
大の猫好き だいのねこすき
người yêu mèo nồng cháy (người sành)
大の苦手 だいのにがて
rất kém; rất tệ; rất dở khoản