Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宮庭 (きゅうてい みやにわ) — lâu đài
CUNG ĐÌNH
宮庭
lâu đài
家庭 かてい
gia đình, hộ gia đình (nơi chốn)
宮 「みや」「きゅう」
cung điện, dinh thự
月宮 「げっきゅう」「がっく」
Cung trăng
宮様 みやさま
hoàng tử; công chúa
庭 にわ
sân