層別 (そうべつ) — phân tầng, phân loại, phân phối (dữ liệu)
層別
TẰNG BIỆT
そ う べ つ
Phân tầng, phân loại, phân phối (dữ liệu)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 層別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 層別する/そうべつする |
| Quá khứ (た) | 層別した |
| Phủ định (未然) | 層別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 層別します |
| te (て) | 層別して |
| Khả năng (可能) | 層別できる |
| Thụ động (受身) | 層別される |
| Sai khiến (使役) | 層別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 層別させられる |
| Điều kiện (条件) | 層別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 層別しろ |
| Ý chí (意向) | 層別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 層別するな |

