Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
巷 (ちまた) — hẻm
HẠNG
巷
hẻm
巷間 こうかん
quần chúng, xã hội
巷説 こうせつ
ngồi lê mách lẻo; nói chuyện về thành phố
巷談 こうだん
lời đồn của thiên hạ, chuyện đồn đại ngoài thế gian
陋巷 ろうこう
phố hẹp và bẩn thỉu
悪の巷 あくのちまた
Thế giới tội ác ngầm.