店 (みせ てん たな) — cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
店
ĐIẾM
み せ
JLPTN5N1
Cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
店
へ
行
きなさい
。
Đi đến cửa hàng.
Hiệu buôn
Tiệm.
店
を
何時
に
閉
めましたか
。
Bạn đã đóng cửa tiệm lúc mấy giờ?
Ảnh minh họa


