Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度する (どする) — cứu rỗi; cứu độ
ĐỘ
度する
cứu rỗi
支度する 「したくする」「じたくする」
sắp xếp.
化する 「かする」「けする」
thay đổi; chuyển đổi; biến đổi; biến hoá; tiến hoá
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải