Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心 (しん こころ) — trái tim
TÂM
心
trái tim
いたわりの心 労わりの心
Quan tâm lo lắng
心|心臓 こころ|しんぞう
heart
以心伝心 いしんでんしん
Thần giao cách cảm
心内膜心筋線維症 しんないまくしんきんせんいしょう
xơ hóa nội mạc cơ tim
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng