忍 (にん しのぶ) — Nhẫn nại, chịu đựng, kiên trì
忍
NHẪN
に ん
Nhẫn nại, chịu đựng, kiên trì
忍耐力
にかけては
人
より
優
れているという
自信
がある
。
Riêng về sức chịu đựng, tôi tự tin rằng mình trội hơn người khác.
Ảnh minh họa

忍 (にん しのぶ) — Nhẫn nại, chịu đựng, kiên trì
NHẪN
