Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
思うまま (おもうまま) — thoả thích, thoả ước muốn
TƯ
思うまま
thoả thích, thoả ước muốn
思う おもう
nghĩ; cho rằng; tưởng; cảm thấy
思うに おもうに
Thử nghĩ rằng..., có lẽ khi nghĩ là....,
今まで いままで
cho đến giờ; cho đến nay
思うように おもうように
như mong đợi
今思うと いまおもうと
việc nghĩ lùi lại bây giờ