Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
思う壺 (おもうつぼ) — đúng như được mong đợi
TƯ HỒ
思う壺
đúng như được mong đợi
思う壺にはまる おもうつぼにはまる
sập bẫy; làm đúng theo ý đồ của đối phương
思う おもう
nghĩ; cho rằng; tưởng; cảm thấy
思うに おもうに
Thử nghĩ rằng..., có lẽ khi nghĩ là....,
かと思うと かとおもうと
ngay khi, vừa mới~ thì..
思うように おもうように
như mong đợi