意見を持つ (いけんをもつ) — giữ vững lập trường
意見を持つ
Giữ vững lập trường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意見を持つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意見を持つ/いけんをもつ |
| Quá khứ (た) | 意見を持った |
| Phủ định (未然) | 意見を持たない |
| Lịch sự (丁寧) | 意見を持ちます |
| te (て) | 意見を持って |
| Khả năng (可能) | 意見を持てる |
| Thụ động (受身) | 意見を持たれる |
| Sai khiến (使役) | 意見を持たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 意見を持たせられる |
| Điều kiện (条件) | 意見を持てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意見を持て |
| Ý chí (意向) | 意見を持とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意見を持つな |

