憂虞 (ゆうぐ) — mối lo; nỗi sợ hãi
憂虞
ƯU NGU
ゆ う ぐ
Mối lo; nỗi sợ hãi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 憂虞
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 憂虞する/ゆうぐする |
| Quá khứ (た) | 憂虞した |
| Phủ định (未然) | 憂虞しない |
| Lịch sự (丁寧) | 憂虞します |
| te (て) | 憂虞して |
| Khả năng (可能) | 憂虞できる |
| Thụ động (受身) | 憂虞される |
| Sai khiến (使役) | 憂虞させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 憂虞させられる |
| Điều kiện (条件) | 憂虞すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 憂虞しろ |
| Ý chí (意向) | 憂虞しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 憂虞するな |

