Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所 (とこ どころ ところ しょ) — nơi; chỗ
SỞ
所
nơi
所所 「ところどころ」「しょしょ」
ở đây và ở đó; vài phần ((của) cái gì đó)
所所方方 しょしょほうぼう
ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn
要所要所 ようしょようしょ
những điểm quan trọng, từng chỗ trọng yếu, mỗi phần then chốt
大所高所 たいしょこうしょ
cái nhìn rộng, sự nhìn thoáng
長所は短所 ちょうしょはたんしょ
điểm mạnh của chúng ta là điểm yếu của chúng ta