Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
扇 (おうぎ せん) — quạt gấp; quạt giấy; quạt
PHIẾN
扇
quạt gấp
扇風 せんぷう
cơn gió lốc.
扇貝 おうぎがい
Sò điệp Nhật Bản
扇動 せんどう
sự khích động; sự xúi giục.
扇子 せんす
quạt giấy( quạt khép vào, xoè ra được)
扇情 せんじょう
gây xúc động mạnh làm náo động dư luận, giật gân