Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手芯 (てしん) — đầu kim tay
THỦ TÂM
手芯
đầu kim tay
インサイドベルト/手芯 インサイドベルト/てしん
dây đai bên trong/đầu kim tay
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
お手 おて
tay
一手 「いって」「ひとて」「いっしゅ」
Làm một mình; đảm nhận một mình (một mình làm mà không phân chia công việc với người khác)
二手 ふたて
Hai nhóm; hai băng.