Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
昔から (むかしから) — từ xưa đến nay.
TÍCH
昔から
từ xưa đến nay.
一から いちから
từ đầu
今から いまから
từ nay.
前から まえから
từ trước.
らか らか
being...
後から後から あとからあとから
lần lượt; hết cái này đến cái khác