Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時間性 (じかんせい) — tính tạm thời
THÌ GIAN TÍNH
時間性
tính tạm thời
時間 じかん
giờ đồng hồ
時間的 じかんてき
về mặt thời gian
何時間 なんじかん
mấy tiếng; mấy giờ
一時間 いちじかん
một giờ
日本時間 にほんじかん
giờ Nhật Bản