Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本を読む (ほんをよむ) — đọc sách
BỔN ĐỘC
本を読む
đọc sách
本を見る ほんをみる
xem sách.
本を作る ほんをつくる
làm sách.
本を出す ほんをだす
để xuất bản một (quyển) sách
読む よむ
đọc
人の心を読む ひとのこころをよむ
đọc được suy nghĩ, đoán được người khác đang nghĩ gì