Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
杯をする (さかずきをする) — cùng uống chén rượu
BÔI
杯をする
cùng uống chén rượu
話をする はなしをする
kể chuyện
番をする ばんをする
trông coi cái gì đó
気を悪くする きをわるくする
tức giận, buồn phiền
恋をする こいをする
yêu
杯 「さかずき」「はい」「つき」「はた」
cốc; chén