Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
枚 (まい ばい ひら びら) — tấm; tờ
MAI
枚
tấm
枚組 まいぐみ
bộ đếm cho các bộ sưu tập hoặc cụm các đối tượng phẳng (ví dụ: đĩa CD, DVD, v.v.)
枚数 まいすう
số tờ; số tấm
枚挙 まいきょ
sự đếm; sự liệt kê; bảng liệt kê.
枚挙する まいきょする
đếm; liệt kê.
枚挙に暇が無い まいきょにいとまがない
quá nhiều để đếm, quá nhiều để đề cập