Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
桑 (くわ そう) — dâu tằm; dâu
TANG
桑
dâu tằm
桑原 「くわばら」「くわはら」
đồng dâu tằm
桑田 「そうでん」「くわた」
vườn dâu; nương dâu; ruộng dâu.
桑原桑原 くわばらくわばら
Ối trời đất ơi!; trời ơi; ối trời ơi.
桑海 そうかい
những thay đổi đột ngột của thế giới
桑色 くわいろ
màu vàng nhạt