Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
検出部 (けんしゅつぶ) — bộ phận kiểm tra
KIỂM XUẤT BỘ
検出部
bộ phận kiểm tra
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra
検討 けんとう
thảo luận; bàn luận; bàn thảo; bàn bạc; xem xét; nghiên cứu
出版部 しゅっぱんぶ
xuất bản ban