Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
椿 (つばき) — Cây hoa trà
XUÂN
椿
Cây hoa trà
椿庭 ちんてい
bố
椿堂 ちんどう
phòng của bố; phòng của cha
椿桃 「つばいもも」「づばいもも」「ずばいもも」「つばきもも」
sen đá hồng mập
椿餅 「つばいもちい」「つばきもち」
bánh mochi hoa anh đào
椿寿 ちんじゅ
sống lâu