Ngôn ngữ
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
楼 (ろう) — tháp; tháp nhỏ; lookout; chòi canh
LÂU
楼
tháp
楼上 ろうじょう
tầng trên
楼観 ろうかん
chòi canh, tháp canh (trong rừng để đề phòng cháy rừng, trong một cứ điểm..)
楼閣 ろうかく
lầu các
楼門 ろうもん
cổng vào lầu các.
楼主 ろうしゅ
người sở hữu