Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
橘 (たちばな) — quả quít, quả quất
QUẤT
橘
quả quít, quả quất
橘月 たちばなづき
tháng 5 âm lịch
橘鳥 たちばなどり
cu cu nhỏ
橘神道 たちばなしんとう
thần đạo Tachibana Shinto (một thần đạo trong thời kỳ Edo)
橘飩 きっとん
kinton (món ngọt kết hợp giữa hạt dẻ đã được ninh ngọt sẵn cùng khoai của Nhật Bản)
酸橘 すだち
Chanh Nhật Bản