Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
欲しいだけ (ほしいだけ) — như mong muốn
欲しいだけ
như mong muốn
だけ だけ
duy chỉ.
だけでいい だけでいい
chỉ cần... là đủ
だけしか だけしか
chỉ có... mà thôi
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
試験台 しけんだい
giá đỡ để kiểm tra